river prawn

river prawn

A fisherman holds up a large river prawn he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm sông: "river prawn" một loại tôm nước ngọt lớn, có thể dài từ một foot (khoảng 30 cm) trở lên, thường sốngcác con sông, đặc biệt phổ biếnÚc. Đây loại tôm ăn được giá trị thương mại.
dụ sử dụng
  • (Tôm sông một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Úc.)
  • (Ngư dân đã bắt được một con tôm sông lớn nặng hơn một kilogram.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "River prawn" thường được dùng để chỉ loài tôm nước ngọt cụ thể, khác với tôm biển (sea prawn) hay tôm (tiger prawn).
    • In the restaurant menu, river prawn is listed as a specialty. (Trong thực đơn nhà hàng, tôm sông được liệt kê như một món đặc sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Prawn (danh từ): tôm (nói chung, thường chỉ tôm nước ấm hoặc tôm lớn).
    • I ordered a plate of grilled prawns. (Tôi đã gọi một đĩa tôm nướng.)
  • Freshwater prawn (danh từ): tôm nước ngọt (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả river prawn).
    • Freshwater prawns are farmed in many tropical countries. (Tôm nước ngọt được nuôinhiều quốc gia nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant freshwater prawn: tôm nước ngọt khổng lồ (thường dùng để chỉ loài , một loại tôm sông lớn).
  • Australian river prawn: tôm sông Úc (chỉ loài đặc hữuÚc).
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "river prawn".